brazen age
/'breizneidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ trung niên: "Brazen age" là một cách diễn đạt ẩn dụ, dựa trên thần thoại Hy Lạp, để chỉ giai đoạn giữa của cuộc đời con người, tức là thời kỳ trung niên. Nó gợi lên hình ảnh về một giai đoạn cứng rắn, bền bỉ nhưng cũng có thể khó khăn và đầy thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is navigating the challenges of his brazen age with resilience. (Anh ấy đang vượt qua những thách thức của thời kỳ trung niên với sự kiên cường.)
- The novel explores the passions and crises of the brazen age. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những đam mê và khủng hoảng của thời kỳ trung niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the brazen age of life": thời kỳ trung niên của cuộc đời.
- She reflected on the lessons learned during the brazen age of her life. (Bà ấy suy ngẫm về những bài học học được trong thời kỳ trung niên của cuộc đời mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Golden Age (n): Thời đại hoàng kim, thường chỉ thời kỳ đỉnh cao, thịnh vượng nhất (của một nền văn minh, sự nghiệp cá nhân, hay tuổi thanh xuân).
- Iron Age (n): Thời đại đồ sắt, trong thần thoại chỉ thời kỳ suy tàn, khó khăn; đôi khi được dùng ẩn dụ cho tuổi già hoặc một thời kỳ đầy gian khổ.
Từ đồng nghĩa
- Middle age: tuổi trung niên (cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến hơn).
- Midlife: trung niên.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Cụm từ "brazen age" là một cách nói văn chương, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó bắt nguồn từ khái niệm "Thời đại đồ đồng" (Bronze Age) trong thần thoại Hy Lạp của Hesiod, nơi loài người ở thời đại thứ ba được mô tả là mạnh mẽ và hung bạo. Khi dùng ẩn dụ cho đời người, nó nhấn mạnh vào sự cứng cỏi, thực tế và đôi khi là những xung đột của tuổi trung niên, khác với "Thời đại hoàng kim" (Golden Age) thường tượng trưng cho tuổi trẻ hoặc thời kỳ hạnh phúc, thuần khiết.
danh từ
- thời kỳ trung niên